略過,前往主要內容
Song Ngọc
Song Ngọc
撥打 0868 937 699 公司簡介

關於我們

關於我們

Công ty TNHH Cơ khí Xây dựng Song Ngọc — nhà thầu cầu cảng, kè bảo vệ bờ, nhà máy và điện gió, thành lập năm 2013.

五年經驗
13+
代表性項目
47+
工人
300+
工程師及關鍵人員
70+

我們的故事

築建信任的歷程

Công ty TNHH Cơ khí Xây dựng Song Ngọc thành lập năm 2013, Giấy phép đăng ký kinh doanh số 0312260211 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp.

我們經營民用、工業、交通和水利工程建設領域;買賣國內外裝備、建材;買賣和出租運輸工具和原材料。

經驗豐富的幹部團隊曾參與國內外眾多大型項目。Song Ngọc 不斷提升管理水平和工程質量,以建立與投資者、承包商和客戶的良好信譽和長期合作關係——這是我們的目標和座右銘。

使命

為客戶提供信心和滿意度,貫穿每個專案。

願景

成為越南海工及工業建設領域的領先品牌。

發展里程碑

值得銘記的里程碑

  1. 2013

    在胡志明市成立公司(2013年04月05日)。

  2. 2015

    設計與施工 Galavina 酒店,峴港。

  3. 2017

    Aureumaex Precision Plastics 工廠,胡志明市高科技園區。

  4. 2019

    位於 VSIP,平陽的工廠群:Jakob、Techbond、Chain Yarn。

  5. 2021

    Long Son 石油化工港;Trà Vinh 和 Hòa Bình 1 風力發電塔基礎。

  6. 2022

    慶祝成立 10 週年;Rạch Bà Lớn 堤岸、Cà Mau 1、Lạc Hòa 風力發電。

  7. 2023

    已獲得 NQA 頒發的 ISO 9001:2015 質量管理體系認證(2023年5月24日)。

  8. 2024

    改造和升級 VARD Vũng Tàu 的 5,000 DWT 碼頭。

  9. 2024

    已獲得 NQA 頒發的 ISO 45001:2018 職業健康安全管理體系認證(2024年10月14日)。

  10. 2026

    開工 Mỹ Thủy 港、Bàn Thạch、Minh Phú 1 和 TMVI 北寧製衣廠。

核心價值觀

我們在每個工程項目中堅持的原則

信譽

履行所有承諾。

優勢

將公司的成功與每一位成員的發展聯繫起來;與客戶和合作夥伴建立雙贏關係。

專業

以高度的責任感和專業作風工作。

創新

不斷創新,改進施工方法,以達到最高的效率。

領導團隊

領導團隊

Nguyễn Khắc Tuệ

Nguyễn Khắc Tuệ

總經理

Kỹ sư xây dựng · 18 năm kinh nghiệm. Trước 2013: Phó Giám đốc Cty TNHH XD Nguyễn Đức; Chỉ huy trưởng Cty TNHH XD Hoàng Liên Sơn. Từ 2013 đến nay: Giám đốc Cty TNHH Cơ khí Xây dựng Song Ngọc.

Truong Thanh Trieu

Truong Thanh Trieu

副總經理

Kỹ sư xây dựng · 16 năm kinh nghiệm. Trước 2013: Chỉ huy trưởng Cty TNHH XD Hoàng Liên Sơn. Từ 2013 đến nay: Phó Giám đốc Cty TNHH Cơ khí Xây dựng Song Ngọc.

Nguyen Van Thang

Nguyen Van Thang

專案施工管理

土木工程師 · 14 年經驗。2018 年前:Khang Duc 投資建設股份公司現場指揮。2018 年至今:Song Ngọc 專案施工管理。

Cai Huu Tri

Cai Huu Tri

技術部經理

土木工程師 · 9 年經驗。2019 年 11 月前:新技術設計-施工有限公司招標管理;承天順化建設股份公司南部分公司技術部經理。2019 年 11 月至今:Song Ngọc 技術部經理。

Choi Wonhyuk

Choi Wonhyuk

專案開發經理

機械工程學士(韓國)· 15 年經驗。2023 年前:在韓國、香港、中國和越南工作。2023 年至今:Song Ngọc 專案開發經理。

Truong Thi Lac

Truong Thi Lac

首席會計師

經濟學士 · 8 年經驗。2019 年前:Vinson 技術有限公司會計;越南泰盛技術有限公司總會計。2019 年至今:Song Ngọc 首席會計師。

Nguyen Huu Luyen

Nguyen Huu Luyen

現場指揮

土木工程師 · 10 年經驗。2022 年前:Penta Ocean Penta-Rinkai JV 現場工程師;Obayashi Corp.(日本)首席工程師;Khang Hy JSC、Bang Duong E&C 專案經理。2022 年至今:Song Ngọc 現場指揮。

Pham Thang Thien

Pham Thang Thien

QS、QC 工程師

土木工程師 · 9 年經驗。2022 年前:Sino Pacific QA/QC;定 Tân 投資建設股份公司 QA/QC/QS/施工圖;中國建設有限公司 QA/QC。2022 年至今:Song Ngọc QS/QC 工程師。

證書與許可證

獲得認可的能力

ISO 9001:2015 認證 — 品質管理體系 (NQA)
ISO 9001:2015 認證 — 品質管理體系 (NQA)
ISO 45001:2018 認證 — 職業健康安全管理體系 (NQA)
ISO 45001:2018 認證 — 職業健康安全管理體系 (NQA)
建築施工活動能力證明 — 胡志明市建設局
建築施工活動能力證明 — 胡志明市建設局
建築施工活動能力證明 — 洞 Nai 省建設局
建築施工活動能力證明 — 洞 Nai 省建設局
建築施工活動能力證明 — 芹苴省建設局
建築施工活動能力證明 — 芹苴省建設局

組織架構

組織圖

各部門協同合作,確保每個工程從準備階段到竣工移交都能貫穿始終。

董事會

  1. 01

    Phòng Dự án

  2. 02

    Phòng Kỹ thuật – QS/QC

  3. 03

    Phòng Phát triển Dự án

  4. 04

    Phòng Vật tư – Thiết bị

  5. 05

    Phòng An toàn – HSE

  6. 06

    Phòng Kế toán

  7. 07

    Phòng Hành chính – Nhân sự

設備能力

主力機械設備

15

Máy thi công & dụng cụ

Máy trộn bê tông 250L, 350L (10 bộ) · Máy đục bê tông Base 0.7 Hitachi (4 cái) · Máy hàn 200A, 250A, 315A (7 cái)

9

Máy xây dựng

Cần cẩu bánh xích 50 tấn Sumitomo S218RH-5 · Xe đào 0,7 m³ Hitachi · Xe đào 0,5 m³ Hitachi

4

Máy phát điện

Máy phát điện 100 KVA Cummins (1/3) · Máy phát điện 100 KVA Cummins (2/3) · Máy phát điện 100 KVA Cummins (3/3)

3

Thiết bị đo đạc

Máy toàn đạc Nikon · Máy toàn đạc Leica · Máy thủy bình (4 cái)

3

Giàn giáo – cốp pha – container

Giàn giáo H = 1,7 m; 1,5 m; 0,9 m (40 bộ) · Cây chống L = 1 m, 2 m, 3 m (3000 cái) · Container 20 feet (5 cái)

2

Xe vận tải – cẩu

Xe cẩu thùng 8 tấn Hino · Xe cẩu thùng 15 tấn Daewoo

2

Thiết bị nâng – kéo

Palăng xích 3 tấn, 5 tấn (10 cái) · Máy tời 2T – 100 m (5 cái)

1

Phương tiện thủy

Xà lan đặt cẩu 622,2 tấn

公司簡介

下載 Song Ngọc 公司簡介

全面介紹公司能力、人員、設備和代表性項目,提供越南語、英語和繁體中文版本。

啟動項目

與 Song Ngọc 共同打造下一個工程

請致電熱線或留下您的資訊,我們的技術團隊將回覆並提供適合您工程的解決方案。